except for

/ɪkˈsɛpt/
Giới từ
  1. ngoại trừ
    with the exception of
🎬 Nghe “except for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish